AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tự thủ dâm" tiếng Trung là 自慰 (zì wèi)

“tự thủ dâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自慰

zì wèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자위
jawi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

自慰
じい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tự an ủi; tự thủ dâm; thủ dâm; sự thủ dâm

Từng chữ: 自 (tự) 慰 (ủi)

Cách nói khác: 自渎 zì dú · 자독;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.