自慰 nghĩa là gì? zì wèi
Từ tiếng Trung
自慰
zì wèi · âm Hán Việt từng chữ: tự ủi
Nghĩa tiếng Việt
- tự an ủi
- tự thủ dâm
- thủ dâm
- sự thủ dâm
Đọc theo tiếng Hàn
자위
jawi
Tiếng Nhật
自慰
じい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.