AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自慰 nghĩa là gì? zì wèi

Từ tiếng Trung

自慰

zì wèi · âm Hán Việt từng chữ: tự ủi

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự an ủi
  2. tự thủ dâm
  3. thủ dâm
  4. sự thủ dâm

Đọc theo tiếng Hàn

자위
jawi

Tiếng Nhật

自慰
じい

Từng chữ

Xem “tự an ủi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.