AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tự sát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自杀 phồn thể 自殺

zì shā · Hán Việt: tự sát

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자살
jasal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

自殺
じさつ · từ thông dụng

Nghĩa: tự giết mình; tự sát; tự tử

Từng chữ: 自 (tự) 殺 (sát)

Cách nói khác: 自尽 zì jìn · 자진; 轻生 qīng shēng; 寻短见 xún duǎn jiàn · 심단견; 绝命 jué mìng; 引决 yǐn jué · 인결;

Có phải bạn tìm “tủ sắt”?

保险柜 phồn thể 保險櫃

bǎo xiǎn guì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: két sắt; tủ sắt

Từng chữ: 保 (bảo) 險 (hiểm) 櫃 (cũi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.