"tự mình chọn" tiếng Trung là 自选 (zì xuǎn), tiếng Nhật 自選
“tự mình chọn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
自选
phồn thể 自選
zì xuǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
자선
jaseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
自選
じせん · từ thông dụng
Nghĩa: tự mình chọn; tự do lựa chọn; tùy chọn; tự phục vụ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.