自选 (自選) nghĩa là gì? zì xuǎn
Từ tiếng Trung
自选
phồn thể 自選zì xuǎn · âm Hán Việt từng chữ: tự tuyển
Nghĩa tiếng Việt
- tự mình chọn
- tự do lựa chọn
- tùy chọn
- tự phục vụ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
自選
じせん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “tự mình chọn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.