"tự hỏi bản thân" tiếng Trung là 自问 (zì wèn), tiếng Nhật 自問
“tự hỏi bản thân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
自问
phồn thể 自問
zì wèn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
자문
jamun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
自問
じもん · từ thông dụng
Nghĩa: tự hỏi bản thân; tìm kiếm trong tâm hồn; đưa ra kết luận sau khi cân nhắc vấn đề
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.