AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自问 (自問) nghĩa là gì? zì wèn

Từ tiếng Trung

自问

phồn thể 自問

zì wèn · âm Hán Việt từng chữ: tự vấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự hỏi bản thân
  2. tìm kiếm trong tâm hồn
  3. đưa ra kết luận sau khi cân nhắc vấn đề

Đọc theo tiếng Hàn

자문
jamun

Tiếng Nhật

自問
じもん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tự hỏi bản thân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.