"tự giới thiệu" tiếng Trung là 自报家门 (zì bào jiā mén)
“tự giới thiệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
自报家门
phồn thể 自報家門
zì bào jiā mén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
자보가문
jabogamun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tự giới thiệu; ban đầu là một thủ pháp trong kịch nghệ, trong đó nhân vật giải thích vai trò của mình
Từng chữ: 自 (tự) 報 (báo) 家 (gia) 門 (môn)
Cách nói khác: 自我介绍 zì wǒ jiè shào · 자아개소; 通名 tōng míng · 통명;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.