AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自报家门 (自報家門) nghĩa là gì? zì bào jiā mén

Từ tiếng Trung

自报家门

phồn thể 自報家門

zì bào jiā mén · âm Hán Việt từng chữ: tự báo gia môn

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự giới thiệu
  2. ban đầu là một thủ pháp trong kịch nghệ, trong đó nhân vật giải thích vai trò của mình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tự giới thiệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.