AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tu dưỡng" tiếng Trung là 修养 (xiū yǎng), tiếng Nhật 修養

“tu dưỡng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

修养 phồn thể 修養

xiū yǎng · Hán Việt: tu dưỡng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수양
suyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

修養
しゅうよう · từ thông dụng

Nghĩa: sự rèn luyện; đào tạo; tự tu dưỡng

Từng chữ: 修 (tu) 養 (dưỡng)

Có phải bạn tìm “từ đường”?

宗祠

zōng cí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

종사
jongsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhà thờ tổ; từ đường

Từng chữ: 宗 (tông) 祠 (từ)

Có phải bạn tìm “tư dương”?

资阳 phồn thể 資陽

Zī yáng · Hán Việt: tư dương

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Thành phố cấp địa khu Tư Dương ở Tứ Xuyên; quận Tư Dương của thành phố Ích Dương 益陽市|益阳市[Yi4 yang2 shi4], Hồ Nam

Từng chữ: 資 (tư) 陽 (dương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.