AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tự động" tiếng Trung là 自动 (zì dòng), tiếng Nhật 自動

“tự động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自动 phồn thể 自動

zì dòng · Hán Việt: tự động

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자동
jadong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

自動
じどう · từ thông dụng

Nghĩa: tự động; tự nguyện

Từng chữ: 自 (tự) 動 (động)

Cách nói khác: 自控 zì kòng · 자공; 自然而然 zì rán ér rán · 자연이연;

Có phải bạn tìm “tủ đông”?

冰柜 phồn thể 冰櫃

bīng guì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tủ đông

Từng chữ: 冰 (băng) 櫃 (cũi)

Cách nói khác: 冷冻柜 lěng dòng guì; 电冰柜 diàn bīng guì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.