AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自动 (自動) nghĩa là gì? zì dòng

Từ tiếng Trung

自动

phồn thể 自動

zì dòng · Hán Việt: tự động

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự động
  2. tự nguyện

Đọc theo tiếng Hàn

자동
jadong

Tiếng Nhật

自動
じどう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tự động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.