"tự do" tiếng Trung là 自由 (zì yóu), tiếng Nhật 自由
“tự do” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zì yóu · Hán Việt: tự do
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
자유
jayu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
自由
じゆう · từ thông dụng
Nghĩa: tự do; sự tự do; tự do; không bị hạn chế
Cách nói khác: 漫 màn · 만; 畅 chàng · 창; 跌宕昭彰 diē dàng zhāo zhāng · 질탕소창;
Có phải bạn tìm “tủ đồ”?
橱
phồn thể 櫥
chú
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tủ quần áo; tủ đựng; tủ đồ
Từng chữ: 櫥 (trù)
Cách nói khác: 橱子 chú zi;
Có phải bạn tìm “từ đó”?
随之而后
phồn thể 隨之而後
suí zhī ér hòu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
수지이후
sujiihu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: từ đó; theo sau đó; sau đó
Từng chữ: 隨 (tuỳ) 之 (chi) 而 (nhi) 後 (hậu)
Cách nói khác: 从中 cóng zhōng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.