AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“từ đâu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

何处 phồn thể 何處

hé chù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

하처
hacheo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

何處
どこ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: từ đâu; ở đâu

Từng chữ: 何 (hà) 處 (xử)

Có phải bạn tìm “từ đầu”?

从头 phồn thể 從頭

cóng tóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

종두
jongdu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm lại từ đầu; từ đầu

Từng chữ: 從 (tòng) 頭 (đầu)

Cách nói khác: 重头 chóng tóu · 중두; 零起点 líng qǐ diǎn · 영기점;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.