何处 (何處) nghĩa là gì? hé chù
Từ tiếng Trung
何处
phồn thể 何處hé chù · âm Hán Việt từng chữ: hà xử
Nghĩa tiếng Việt
- từ đâu
- ở đâu
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
何處
どこ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.