"tự chụp ảnh hoặc video" tiếng Trung là 自拍 (zì pāi)
“tự chụp ảnh hoặc video” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zì pāi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
자박
jabak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tự chụp ảnh hoặc video; chụp ảnh selfie; selfie
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.