AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自拍 nghĩa là gì? zì pāi

Từ tiếng Trung

自拍

zì pāi · âm Hán Việt từng chữ: tự phếch

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự chụp ảnh hoặc video
  2. chụp ảnh selfie
  3. selfie

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tự chụp ảnh hoặc video” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.