"tự chủ tài chính" tiếng Trung là 自负盈亏 (zì fù yíng kuī)
“tự chủ tài chính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
自负盈亏
phồn thể 自負盈虧
zì fù yíng kuī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chịu trách nhiệm lời lỗ (của tổ chức); tự chủ tài chính; trách nhiệm tài chính cá nhân
Từng chữ: 自 (tự) 負 (phụ) 盈 (dềnh) 虧 (khuya)
Cách nói khác: 盈亏自负 yíng kuī zì fù;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.