AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自负盈亏 (自負盈虧) nghĩa là gì? zì fù yíng kuī

Từ tiếng Trung

自负盈亏

phồn thể 自負盈虧

zì fù yíng kuī · âm Hán Việt từng chữ: tự phụ dềnh khuya

Nghĩa tiếng Việt

  1. chịu trách nhiệm lời lỗ (của tổ chức)
  2. tự chủ tài chính
  3. trách nhiệm tài chính cá nhân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.