AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trung tâm" tiếng Trung là 中心 (zhōng xīn), tiếng Nhật 中心

“trung tâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

中心

zhōng xīn · Hán Việt: trung tâm

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

중심
jungsim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

中心
ちゅうしん · từ thông dụng

Nghĩa: trung tâm; trái tim; cốt lõi

Từng chữ: 中 (trung) 心 (tâm)

Cách nói khác: 中枢 zhōng shū · 중추; 央 yāng · 앙; 中心点 zhōng xīn diǎn; 中央 zhōng yāng · 중앙; 市区 shì qū · 시구;

Có phải bạn tìm “trứng tằm”?

蚕种 phồn thể 蠶種

cán zhǒng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

잠종
jamjong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

蚕種
さんしゅ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: trứng tằm

Từng chữ: 蠶 (tằm) 種 (chõng)

Cách nói khác: 蚕子 cán zǐ · 잠자;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.