AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trung lưu" tiếng Trung là 中产 (zhōng chǎn)

“trung lưu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

中产 phồn thể 中產

zhōng chǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

중산
jungsan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

中産
ちゅうさん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: trung lưu; tư sản

Từng chữ: 中 (trung) 產 (sản)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.