AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

中产 (中產) nghĩa là gì? zhōng chǎn

Từ tiếng Trung

中产

phồn thể 中產

zhōng chǎn · âm Hán Việt từng chữ: trung sản

Nghĩa tiếng Việt

  1. trung lưu
  2. tư sản

Đọc theo tiếng Hàn

중산
jungsan

Tiếng Nhật

中産
ちゅうさん

Từng chữ

Xem “trung lưu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.