AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trong tay kẻ địch" tiếng Trung là 蒙难 (méng nàn)

“trong tay kẻ địch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蒙难 phồn thể 蒙難

méng nàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gặp thảm họa; bị giết; trong tay kẻ địch; gặp nạn

Từng chữ: 蒙 (mông) 難 (nan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.