AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 蒙 (mông)

蒙

Âm Hán Việt

14 nét · giản thể 𰰡 · phồn thể 懞

Tiếng Trung (pinyin)

méng

Tiếng Hàn

몽
mong

Tiếng Nhật

ボウ・モウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): おおう・こうむる・くらい

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

cover; ignorant; suffer; Mongolia; hexagram ䷃

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.