AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蒙难 (蒙難) nghĩa là gì? méng nàn

Từ tiếng Trung

蒙难

phồn thể 蒙難

méng nàn · âm Hán Việt từng chữ: mông nan

Nghĩa tiếng Việt

  1. gặp thảm họa
  2. bị giết
  3. trong tay kẻ địch
  4. gặp nạn
  5. gặp nguy hiểm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gặp thảm họa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.