蒙难 (蒙難) nghĩa là gì? méng nàn
Từ tiếng Trung
蒙难
phồn thể 蒙難méng nàn · âm Hán Việt từng chữ: mông nan
Nghĩa tiếng Việt
- gặp thảm họa
- bị giết
- trong tay kẻ địch
- gặp nạn
- gặp nguy hiểm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “gặp thảm họa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.