“tròn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
团
phồn thể 團
tuán
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tròn; cục; khối; cuộn thành bóng
Từng chữ: 團 (đoàn)
Cách nói khác: 圆 yuán · 원; 圆形 yuán xíng · 원형;
Có phải bạn tìm “trốn”?
duǒ
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trốn; tránh né; tránh
Từng chữ: 躲 (đóa)
Cách nói khác: 躲避 duǒ bì;
Có phải bạn tìm “trộn”?
hùn
Âm Hán Hàn của chữ
혼
hon · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
混
こん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: trộn; lẫn; lẫn lộn; trôi qua
Từng chữ: 混 (hổn)
Cách nói khác: 混合 hùn hé · 혼합; 拌 bàn; 混杂 hùn zá · 혼잡; 掺 chān;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.