AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trói chặt" tiếng Trung là 五花大绑 (wǔ huā dà bǎng)

“trói chặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

五花大绑 phồn thể 五花大綁

wǔ huā dà bǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trói phần thân trên của một người, với tay bị trói sau lưng và dây thừng quấn quanh cổ; trói chặt

Từng chữ: 五 (ngũ) 花 (hoa) 大 (đại) 綁 (bảng)

Cách nói khác: 捆扎 kǔn zā;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.