AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

五花大绑 (五花大綁) nghĩa là gì? wǔ huā dà bǎng

Từ tiếng Trung

五花大绑

phồn thể 五花大綁

wǔ huā dà bǎng · âm Hán Việt từng chữ: ngũ hoa đại bảng

Nghĩa tiếng Việt

  1. trói phần thân trên của một người, với tay bị trói sau lưng và dây thừng quấn quanh cổ
  2. trói chặt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.