AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trở về vạch xuất phát" tiếng Trung là 另起炉灶 (lìng qǐ lú zào)

“trở về vạch xuất phát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

另起炉灶 phồn thể 另起爐灶

lìng qǐ lú zào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: lập bếp riêng (thành ngữ); bắt đầu lại từ đầu; trở về vạch xuất phát; bắt đầu con đường mới

Từng chữ: 另 (lánh) 起 (khởi) 爐 (lò) 灶 (táo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.