AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trò trẻ con" tiếng Trung là 儿戏 (ér xì)

“trò trẻ con” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

儿戏 phồn thể 兒戲

ér xì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trò trẻ con; chuyện nhỏ

Từng chữ: 兒 (nhi) 戲 (hí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.