AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

儿戏 (兒戲) nghĩa là gì? ér xì

Từ tiếng Trung

儿戏

phồn thể 兒戲

ér xì · âm Hán Việt từng chữ: nhi hí

Nghĩa tiếng Việt

  1. trò trẻ con
  2. chuyện nhỏ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trò trẻ con” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.