AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trò chơi trốn tìm" tiếng Trung là 藏猫儿 (cáng māo r)

“trò chơi trốn tìm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

藏猫儿 phồn thể 藏貓兒

cáng māo r

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

장묘아
jangmyoa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trò chơi trốn tìm

Từng chữ: 藏 (tàng) 貓 (mèo) 兒 (nhi)

Cách nói khác: 躲猫猫 duǒ māo māo; 藏猫猫 cáng māo māo · 장묘묘;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.