AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

藏猫儿 (藏貓兒) nghĩa là gì? cáng māo r

Từ tiếng Trung

藏猫儿

phồn thể 藏貓兒

cáng māo r · âm Hán Việt từng chữ: tàng mèo nhi

Nghĩa tiếng Việt

  1. trò chơi trốn tìm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trò chơi trốn tìm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.