"trợ cấp nuôi con" tiếng Trung là 赡养费 (shàn yǎng fèi)
“trợ cấp nuôi con” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
赡养费
phồn thể 贍養費
shàn yǎng fèi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tiền cấp dưỡng; trợ cấp nuôi con; khoản trợ cấp duy trì
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.