AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赡养费 (贍養費) nghĩa là gì? shàn yǎng fèi

Từ tiếng Trung

赡养费

phồn thể 贍養費

shàn yǎng fèi · âm Hán Việt từng chữ: thiệm dưỡng phí

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền cấp dưỡng
  2. trợ cấp nuôi con
  3. khoản trợ cấp duy trì

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiền cấp dưỡng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.