“tro” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
huī
Âm Hán Hàn của chữ
회
hoe · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
灰
はい · từ thông dụng
Nghĩa: tro; bụi; vôi; màu xám
Từng chữ: 灰 (hôi)
Cách nói khác: 烬 jìn · 신;
Có phải bạn tìm “trọ”?
xiē sù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trọ; lưu lại (qua đêm)
Có phải bạn tìm “trợ”?
cuì
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
倅
せがれ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: phụ; trợ; phó; thứ
Từng chữ: 倅
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.