AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tro” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

灰

huī

Âm Hán Hàn của chữ

회
hoe · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

灰
はい · từ thông dụng

Nghĩa: tro; bụi; vôi; màu xám

Từng chữ: 灰 (hôi)

Cách nói khác: 烬 jìn · 신;

Có phải bạn tìm “trọ”?

歇宿

xiē sù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trọ; lưu lại (qua đêm)

Từng chữ: 歇 (hết) 宿 (túc)

Có phải bạn tìm “trợ”?

倅

cuì

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

倅
せがれ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phụ; trợ; phó; thứ

Từng chữ: 倅

Có phải bạn tìm “trơ”?

无生命 phồn thể 無生命

wú shēng mìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trơ; không có sự sống

Từng chữ: 無 (vô) 生 (sinh) 命 (mệnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.