AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tri thức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

知识界 phồn thể 知識界

zhī shi jiè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giới tri thức; tri thức

Từng chữ: 知 (tri) 識 (thức) 界 (giới)

Có phải bạn tìm “trí thức”?

智识 phồn thể 智識

zhì shí · Hán Việt: trí thức

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

智識
ちしき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: kiến thức; học vấn; (định ngữ) trí thức

Từng chữ: 智 (trí) 識 (thức)

Cách nói khác: 知识分子 zhī shi fèn zǐ; 知识 zhī shi · 지식;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.