AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

智识 (智識) nghĩa là gì? zhì shí

Từ tiếng Trung

智识

phồn thể 智識

zhì shí · âm Hán Việt từng chữ: trí thức

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiến thức
  2. học vấn
  3. (định ngữ) trí thức

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

智識
ちしき

Từng chữ

Xem “kiến thức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.