AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

知识界 (知識界) nghĩa là gì? zhī shi jiè

Từ tiếng Trung

知识界

phồn thể 知識界

zhī shi jiè · âm Hán Việt từng chữ: tri thức giới

Nghĩa tiếng Việt

  1. giới tri thức
  2. tri thức

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giới tri thức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.