"tránh né" tiếng Trung là 回避 (huí bì), tiếng Nhật 回避
“tránh né” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
回避
phồn thể 迴避
huí bì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
회피
hoepi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
回避
かいひ · từ thông dụng
Nghĩa: tránh né; tránh (ai đó); né tránh; lảng tránh (vấn đề)
Cách nói khác: 规避 guī bì · 규피; 躲 duǒ; 躲避 duǒ bì; 绕过 rào guò; 逃避 táo bì · 도피;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.