AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tòa án binh" tiếng Trung là 军事法庭 (jūn shì fǎ tíng)

“tòa án binh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

军事法庭 phồn thể 軍事法庭

jūn shì fǎ tíng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tòa án binh; tòa án quân sự

Từng chữ: 軍 (quân) 事 (sự) 法 (pháp) 庭 (đình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.