AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

军事法庭 (軍事法庭) nghĩa là gì? jūn shì fǎ tíng

Từ tiếng Trung

军事法庭

phồn thể 軍事法庭

jūn shì fǎ tíng · âm Hán Việt từng chữ: quân sự pháp đình

Nghĩa tiếng Việt

  1. tòa án binh
  2. tòa án quân sự

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tòa án binh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.