AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"to" tiếng Trung là 大 (dà), tiếng Nhật 大

“to” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大

dà

Âm Hán Hàn của chữ

대
dae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

大
おお · từ thông dụng

Nghĩa: to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn

Từng chữ: 大 (đại)

Cách nói khác: 高声 gāo shēng · 고성; 伟 wěi · 위; 觥 gōng; 硕大 shuò dà · 석대;

Có phải bạn tìm “tờ”?

篇

piān

Âm Hán Hàn của chữ

편
pyeon · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

篇
へん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tờ; mảnh viết; tập thẻ tre dùng để ghi chép (xưa)

Từng chữ: 篇 (thiên)

Có phải bạn tìm “tổ”?

窝 phồn thể 窩

wō

Âm Hán Hàn của chữ

와
wa · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tổ; chỗ lõm trên cơ thể; ngổ; hang

Từng chữ: 窩 (oa)

Cách nói khác: 巢 cháo · 소; 窠 kē; 窝巢 wō cháo · 와소;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.