AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

篇 nghĩa là gì? piān

Từ tiếng Trung

篇

piān · Hán Việt: thiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. tờ
  2. mảnh viết
  3. tập thẻ tre dùng để ghi chép (xưa)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

篇
へん

Từng chữ

Xem “tờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.