AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tình nguyện làm" tiếng Trung là 自告奋勇 (zì gào fèn yǒng)

“tình nguyện làm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自告奋勇 phồn thể 自告奮勇

zì gào fèn yǒng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자고분용
jagobunyong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tình nguyện làm; xung phong đảm nhận

Từng chữ: 自 (tự) 告 (cáo) 奮 (phấn) 勇 (dũng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.