AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自告奋勇 (自告奮勇) nghĩa là gì? zì gào fèn yǒng

Từ tiếng Trung

自告奋勇

phồn thể 自告奮勇

zì gào fèn yǒng · âm Hán Việt từng chữ: tự cáo phấn dũng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tình nguyện làm
  2. xung phong đảm nhận

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tình nguyện làm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.