自告奋勇 (自告奮勇) nghĩa là gì? zì gào fèn yǒng
Từ tiếng Trung
自告奋勇
phồn thể 自告奮勇zì gào fèn yǒng · âm Hán Việt từng chữ: tự cáo phấn dũng
Nghĩa tiếng Việt
- tình nguyện làm
- xung phong đảm nhận
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tình nguyện làm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.