AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tinh bột” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

淀粉 phồn thể 澱粉

diàn fěn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전분
jeonbun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

澱粉
でんぷん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tinh bột; amylum (C6H10O5)n

Từng chữ: 澱 (điến) 粉 (phấn)

Cách nói khác: 小粉 xiǎo fěn · 소분;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.