AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

淀粉 (澱粉) nghĩa là gì? diàn fěn

Từ tiếng Trung

淀粉

phồn thể 澱粉

diàn fěn · âm Hán Việt từng chữ: điến phấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. tinh bột
  2. amylum (C6H10O5)n

Đọc theo tiếng Hàn

전분
jeonbun

Tiếng Nhật

澱粉
でんぷん

Từng chữ

Xem “tinh bột” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.