淀粉 (澱粉) nghĩa là gì? diàn fěn
Từ tiếng Trung
淀粉
phồn thể 澱粉diàn fěn · âm Hán Việt từng chữ: điến phấn
Nghĩa tiếng Việt
- tinh bột
- amylum (C6H10O5)n
Đọc theo tiếng Hàn
전분
jeonbun
Tiếng Nhật
澱粉
でんぷん
Từng chữ
Xem “tinh bột” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.