AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 澱 (điến)

澱

Âm Hán Việt

16 nét · giản thể 淀

Tiếng Trung (pinyin)

diàn

Tiếng Hàn

전
jeon

Tiếng Nhật

テン・デン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): おり・どろ・よどむ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

sediment, dregs, precipitate

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.