AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tìm hướng đi thay thế" tiếng Trung là 另辟蹊径 (lìng pì xī jìng)

“tìm hướng đi thay thế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

另辟蹊径 phồn thể 另闢蹊徑

lìng pì xī jìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đi đường khác (thành ngữ); tìm hướng đi thay thế; chọn cách tiếp cận khác; tiên phong mở lối

Từng chữ: 另 (lánh) 闢 (tịch) 蹊 (hề) 徑 (kính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.